noun
English to Vietnamese Dictionary

aisles Meaning in Vietnamese (aisles nghĩa là gì)

lối đi
lối đi in English:aisles
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aisles trong tiếng Việt là lối đi. (Một lối đi là khoảng trống giữa các dãy ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc nhà hát, hoặc giữa các kệ hàng hóa trong siêu thị.)

Definitions of Aisles

  1. 1
    noun
    lối đi

    An aisle is a passage between rows of seats in a building such as a church or theatre, or between shelves of goods in a supermarket.

    Một lối đi là khoảng trống giữa các dãy ghế trong một tòa nhà như nhà thờ hoặc nhà hát, hoặc giữa các kệ hàng hóa trong siêu thị.

Example Sentences

casual

“The bride walked down the aisle.”

Cô dâu đã đi xuống lối đi.

formal

“Please keep the aisles clear for safety.”

Xin hãy giữ cho lối đi thông thoáng vì lý do an toàn.

casual

“I couldn't find the milk in any of the aisles.”

Tôi không thể tìm thấy sữa ở bất kỳ lối đi nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounaisle