other
English to Vietnamese Dictionary
aka Meaning in Vietnamese (aka nghĩa là gì)
còn gọi là
còn gọi là in English:aka
Phonetic:con gọi là
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aka trong tiếng Việt là còn gọi là. (Viết tắt của 'also known as', dùng để giới thiệu một tên gọi hoặc danh tính thay thế cho một người hoặc vật.)
Definitions of Aka
- 1other(informal)còn gọi là
An abbreviation for 'also known as', used to introduce an alternative name or identity for a person or thing.
Viết tắt của 'also known as', dùng để giới thiệu một tên gọi hoặc danh tính thay thế cho một người hoặc vật.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: