other
English to Vietnamese Dictionary

aka Meaning in Vietnamese (aka nghĩa là gì)

còn gọi là
còn gọi là in English:aka
Phonetic:con gọi là
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aka trong tiếng Việt là còn gọi là. (Viết tắt của 'also known as', dùng để giới thiệu một tên gọi hoặc danh tính thay thế cho một người hoặc vật.)

Definitions of Aka

  1. 1
    other(informal)
    còn gọi là

    An abbreviation for 'also known as', used to introduce an alternative name or identity for a person or thing.

    Viết tắt của 'also known as', dùng để giới thiệu một tên gọi hoặc danh tính thay thế cho một người hoặc vật.

Example Sentences

casual

“John Smith, aka 'The Hammer', won the boxing match.”

John Smith, còn gọi là 'The Hammer', đã thắng trận đấu quyền anh.

business

“The company's new product, aka 'Project X', is launching next month.”

Sản phẩm mới của công ty, còn gọi là 'Dự án X', sẽ ra mắt vào tháng tới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

also known asotherwise known asalias