alias Meaning in Vietnamese (alias nghĩa là gì)
Nghĩa của alias trong tiếng Việt là bí danh, còn gọi là. (Một tên giả, đặc biệt là tên được một người nhận để che giấu danh tính thật hoặc vì một mục đích cụ thể.)
Definitions of Alias
- 1noun(formal)bí danh
An alias is an assumed name, particularly one adopted by a person to hide their true identity or for a specific purpose.
Một tên giả, đặc biệt là tên được một người nhận để che giấu danh tính thật hoặc vì một mục đích cụ thể.
- 2
Example Sentences
“The suspect was known by several aliases to avoid detection.”
“In computing, an alias can be a shortcut to a command or file.”
Trong máy tính, bí danh có thể là một lối tắt đến một lệnh hoặc tệp.
“He used an alias to publish his controversial articles anonymously.”
Anh ta đã sử dụng một bí danh để xuất bản các bài báo gây tranh cãi của mình một cách ẩn danh.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: