noun
English to Vietnamese Dictionary
aliases Meaning in Vietnamese (aliases nghĩa là gì)
bí danh
Từ đồng nghĩa:tên giảtên hiệu
bí danh in English:aliases
Plural: aliases
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của aliases trong tiếng Việt là bí danh. (Bí danh là những tên thay thế được một người hoặc một thực thể sử dụng, thường để che giấu danh tính thật hoặc vì sự tiện lợi trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả máy tính.)
Definitions of Aliases
- 1nounbí danh
Aliases are alternative names used by a person or entity, often to conceal their true identity or for convenience in various contexts, including computing.
Bí danh là những tên thay thế được một người hoặc một thực thể sử dụng, thường để che giấu danh tính thật hoặc vì sự tiện lợi trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả máy tính.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In Vietnamese:
tên giảtên hiệu
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In Vietnamese:
tên thật
In English:
real nameslegal namesbirth names
Inflected Word Forms
past participlealiased
gerundaliasing
nounalias