noun
English to Vietnamese Dictionary

aliases Meaning in Vietnamese (aliases nghĩa là gì)

bí danh
Từ đồng nghĩa:tên giảtên hiệu
bí danh in English:aliases
Plural: aliases
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của aliases trong tiếng Việt là bí danh. (Bí danh là những tên thay thế được một người hoặc một thực thể sử dụng, thường để che giấu danh tính thật hoặc vì sự tiện lợi trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả máy tính.)

Definitions of Aliases

  1. 1
    noun
    bí danh

    Aliases are alternative names used by a person or entity, often to conceal their true identity or for convenience in various contexts, including computing.

    Bí danh là những tên thay thế được một người hoặc một thực thể sử dụng, thường để che giấu danh tính thật hoặc vì sự tiện lợi trong các ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả máy tính.

Example Sentences

casual

“The hacker used several aliases to hide his true identity online.”

Tên hacker đã sử dụng nhiều bí danh để che giấu danh tính thật của mình trên mạng.

business

“In the database, each user can have multiple aliases for their account.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

tên giảtên hiệu

In English:

pseudonymsnoms de plumeassumed namesnicknames

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In Vietnamese:

tên thật

In English:

real nameslegal namesbirth names

Inflected Word Forms

past participlealiased
gerundaliasing
nounalias