adjective · verb
English to Vietnamese Dictionary

gassed Meaning in Vietnamese (gassed nghĩa là gì)

adjectivekiệt sức, hào hứng
verbbị ngạt khí
kiệt sức in English:gassed
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gassed trong tiếng Việt là kiệt sức, hào hứng, bị ngạt khí. (Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi và thiếu năng lượng sau một hoạt động gắng sức.)

Definitions of Gassed

  1. 1
    adjective(informal)
    kiệt sức

    Feeling extremely tired and lacking energy after a strenuous activity.

    Cảm thấy cực kỳ mệt mỏi và thiếu năng lượng sau một hoạt động gắng sức.

  2. 2
    verb(formal)
    bị ngạt khí

    To be killed, injured, or made unconscious by exposure to a poisonous or incapacitating gas.

    Bị giết, bị thương hoặc bất tỉnh do tiếp xúc với khí độc hoặc khí làm mất khả năng.

  3. 3
    adjective(slang)
    hào hứng

    Feeling very excited and enthusiastic about something, often used in British slang.

    Cảm thấy rất phấn khích và nhiệt tình về điều gì đó, thường được sử dụng trong tiếng lóng của Anh.

Example Sentences

casual

“After running the marathon, I was completely gassed.”

Sau khi chạy marathon, tôi hoàn toàn kiệt sức.

formal

“Many soldiers were gassed during the chemical attacks in the war.”

Nhiều binh sĩ đã bị ngạt khí trong các cuộc tấn công hóa học trong chiến tranh.

casual

“The crowd was gassed when the band announced a surprise concert.”

Khán giả đã rất hào hứng khi ban nhạc thông báo về một buổi hòa nhạc bất ngờ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

tiredwearyfatigued

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

energeticrefreshedinvigorated

Inflected Word Forms

infinitivegas
present participlegassing
noungas
pluralgases
adjectivegassy