verb · adjective
English to Vietnamese Dictionary

gasping Meaning in Vietnamese (gasping nghĩa là gì)

verbthở hổn hển
adjectivethở hổn hển
thở hổn hển in English:gasping
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gasping trong tiếng Việt là thở hổn hển. (Hành động hít một hơi ngắn, gấp gáp và khó khăn, thường do gắng sức về thể chất, sốc hoặc ngạc nhiên.)

Definitions of Gasping

  1. 1
    verb
    thở hổn hển

    The action of taking a short, quick breath with difficulty, often due to physical exertion, shock, or surprise.

    Hành động hít một hơi ngắn, gấp gáp và khó khăn, thường do gắng sức về thể chất, sốc hoặc ngạc nhiên.

  2. 2
    adjective
    thở hổn hển

    Describing someone or something that is breathing with short, quick, and difficult inhalations.

    Mô tả người hoặc vật đang thở với những hơi hít vào ngắn, gấp và khó khăn.

Example Sentences

“He was gasping for air after running the marathon.”

Anh ấy thở hổn hển để lấy không khí sau khi chạy marathon.

“The fish was gasping on the deck of the boat.”

Con cá đang thở hổn hển trên boong tàu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

pantingwheezingstruggling for breath

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

steady breathingcalm breathingexhaling

Inflected Word Forms

infinitivegasp
third person singulargasps
past tensegasped
adverbgaspingly