noun
English to Vietnamese Dictionary
gator Meaning in Vietnamese (gator nghĩa là gì)
cá sấu
cá sấu in English:gator
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gator trong tiếng Việt là cá sấu. (Cá sấu là tên gọi thân mật của một loài cá sấu lớn, ăn thịt, có mõm dài và hàm răng khỏe, có nguồn gốc từ châu Mỹ và Trung Quốc.)
Definitions of Gator
- 1
Example Sentences
casual
“We saw a huge gator basking in the sun by the riverbank.”
Chúng tôi nhìn thấy một con cá sấu khổng lồ đang tắm nắng bên bờ sông.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
alligatorcroc
Inflected Word Forms
nounalligator