other
English to Vietnamese Dictionary

gavin Meaning in Vietnamese (gavin nghĩa là gì)

Gavin
Gavin in English:gavin
Phonetic:Gao-vin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gavin trong tiếng Việt là Gavin. (Gavin là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'diều hâu' hoặc 'diều hâu trắng'.)

Definitions of Gavin

  1. 1
    other
    Gavin

    Gavin is a male given name of Welsh origin, meaning 'hawk' or 'white hawk'.

    Gavin là một tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc xứ Wales, có nghĩa là 'diều hâu' hoặc 'diều hâu trắng'.

Example Sentences

casual

“Gavin is known for his calm demeanor and quick wit.”

Gavin nổi tiếng với phong thái điềm tĩnh và sự thông minh nhanh nhạy.