noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
gavel Meaning in Vietnamese (gavel nghĩa là gì)
nounbúa thẩm phán, cái búa nhỏ
verbdùng búa thẩm phán
búa thẩm phán in English:gavel
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gavel trong tiếng Việt là búa thẩm phán, cái búa nhỏ, dùng búa thẩm phán. (Một cái búa nhỏ được người chủ tọa, như thẩm phán hoặc người bán đấu giá, sử dụng để yêu cầu giữ trật tự hoặc nhấn mạnh một phán quyết.)
Definitions of Gavel
- 1
- 2verbdùng búa thẩm phán
To strike with a gavel, typically to call for order or to conclude a proceeding.
Đập bằng búa thẩm phán, thường để yêu cầu giữ trật tự hoặc kết thúc một thủ tục.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensegavelled
present participlegavelling
pluralgavels