noun
English to Vietnamese Dictionary
courtroom Meaning in Vietnamese (courtroom nghĩa là gì)
phòng xử án
phòng xử án in English:courtroom
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của courtroom trong tiếng Việt là phòng xử án. (Phòng xử án là một căn phòng trong tòa án nơi các vụ án pháp lý được xét xử và quyết định bởi thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn.)
Definitions of Courtroom
- 1nounphòng xử án
A courtroom is a room in a courthouse where legal cases are heard and decided by a judge or jury.
Phòng xử án là một căn phòng trong tòa án nơi các vụ án pháp lý được xét xử và quyết định bởi thẩm phán hoặc bồi thẩm đoàn.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
courtchamber
Inflected Word Forms
nouncourt
nouncourthouse