noun
English to Vietnamese Dictionary
geforce Meaning in Vietnamese (geforce nghĩa là gì)
GeForce
GeForce in English:geforce
Phonetic:Gi-phô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của geforce trong tiếng Việt là GeForce. (GeForce là một thương hiệu nổi bật của các bộ xử lý đồ họa (GPU) được thiết kế bởi Nvidia, chủ yếu được sử dụng trong máy tính cá nhân cho chơi game và các tác vụ đồ họa đòi hỏi cao.)
Definitions of Geforce
- 1nounGeForce
GeForce is a prominent brand of graphics processing units (GPUs) designed by Nvidia, primarily utilized in personal computers for gaming and demanding graphical tasks.
GeForce là một thương hiệu nổi bật của các bộ xử lý đồ họa (GPU) được thiết kế bởi Nvidia, chủ yếu được sử dụng trong máy tính cá nhân cho chơi game và các tác vụ đồ họa đòi hỏi cao.