noun
English to Vietnamese Dictionary

geforce Meaning in Vietnamese (geforce nghĩa là gì)

GeForce
GeForce in English:geforce
Phonetic:Gi-phô
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của geforce trong tiếng Việt là GeForce. (GeForce là một thương hiệu nổi bật của các bộ xử lý đồ họa (GPU) được thiết kế bởi Nvidia, chủ yếu được sử dụng trong máy tính cá nhân cho chơi game và các tác vụ đồ họa đòi hỏi cao.)

Definitions of Geforce

  1. 1
    noun
    GeForce

    GeForce is a prominent brand of graphics processing units (GPUs) designed by Nvidia, primarily utilized in personal computers for gaming and demanding graphical tasks.

    GeForce là một thương hiệu nổi bật của các bộ xử lý đồ họa (GPU) được thiết kế bởi Nvidia, chủ yếu được sử dụng trong máy tính cá nhân cho chơi game và các tác vụ đồ họa đòi hỏi cao.

Example Sentences

casual

“My new gaming PC features the latest GeForce RTX 4090 graphics card.”

business

“Many professional designers rely on GeForce GPUs for their demanding rendering projects.”

Nhiều nhà thiết kế chuyên nghiệp dựa vào GPU GeForce cho các dự án kết xuất đòi hỏi khắt khe của họ.