noun
English to Vietnamese Dictionary

geezer Meaning in Vietnamese (geezer nghĩa là gì)

ông già
ông già in English:geezer
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của geezer trong tiếng Việt là ông già. (Một từ lóng, thường mang hàm ý hơi miệt thị, dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi.)

Definitions of Geezer

  1. 1
    noun(informal)
    ông già

    An informal and often slightly derogatory term for an old man.

    Một từ lóng, thường mang hàm ý hơi miệt thị, dùng để chỉ một người đàn ông lớn tuổi.

Example Sentences

casual

“The old geezer next door always complains about the noise.”

Ông già hàng xóm luôn phàn nàn về tiếng ồn.

casual

“He's a grumpy old geezer, but he means well.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

old mancodgerold-timer

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

young manyouth