noun
English to Vietnamese Dictionary

youth Meaning in Vietnamese (youth nghĩa là gì)

thanh xuân, thời thanh xuân, thanh niên, sự trẻ trung
thanh xuân in English:youth
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của youth trong tiếng Việt là thanh xuân, thời thanh xuân, thanh niên, sự trẻ trung. (Giai đoạn cuộc đời khi còn trẻ, thường là giữa tuổi thơ ấu và tuổi trưởng thành.)

Definitions of Youth

  1. 1
    noun
    thời thanh xuân

    The period of life when one is young, typically between childhood and adulthood.

    Giai đoạn cuộc đời khi còn trẻ, thường là giữa tuổi thơ ấu và tuổi trưởng thành.

  2. 2
    noun
    thanh niên

    Young people considered as a group or collectively.

    Những người trẻ tuổi được xem như một nhóm hoặc tập thể.

  3. 3
    noun
    sự trẻ trung

    The quality or state of being young, fresh, or vigorous.

    Chất lượng hoặc trạng thái của sự trẻ trung, tươi mới hoặc tràn đầy sức sống.

Example Sentences

casual

“She spent her youth traveling the world.”

Cô ấy đã trải qua thời thanh xuân của mình để đi du lịch khắp thế giới.

general

“The youth of today are very aware of social issues.”

Thanh niên ngày nay rất nhận thức về các vấn đề xã hội.

casual

“He still has the vigor of youth.”

Anh ấy vẫn còn sức sống của tuổi trẻ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

adolescenceearly lifeyoung people

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

adjectiveyouthful
adverbyouthfully

Phrases & Idiomatic Expressions

in one's youthexpression

During the period when one was young.

youth culturecollocation

The culture of young people.

fountain of youthidiom

A mythical spring that restores youth to anyone who drinks from it.