noun
English to Vietnamese Dictionary

adolescence Meaning in Vietnamese (adolescence nghĩa là gì)

tuổi vị thành niên
tuổi vị thành niên in English:adolescence
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của adolescence trong tiếng Việt là tuổi vị thành niên. (Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp về phát triển thể chất và tâm lý, thường xảy ra trong khoảng thời gian từ tuổi dậy thì đến tuổi trưởng thành theo pháp luật.)

Definitions of Adolescence

  1. 1
    noun
    tuổi vị thành niên

    Adolescence is the transitional stage of physical and psychological development that generally occurs during the period from puberty to legal adulthood.

    Tuổi vị thành niên là giai đoạn chuyển tiếp về phát triển thể chất và tâm lý, thường xảy ra trong khoảng thời gian từ tuổi dậy thì đến tuổi trưởng thành theo pháp luật.

Example Sentences

“Adolescence is a crucial period for identity formation.”

Tuổi vị thành niên là một giai đoạn quan trọng để hình thành bản sắc cá nhân.

“Many challenges arise during adolescence.”

Nhiều thử thách nảy sinh trong thời kỳ vị thành niên.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

youthteenage yearspubertyformative years

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

childhoodadulthoodinfancy

Inflected Word Forms

nounadolescent
adjectiveadolescent