noun
English to Vietnamese Dictionary
gen Meaning in Vietnamese (gen nghĩa là gì)
thông tin
thông tin in English:gen
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gen trong tiếng Việt là thông tin. (Một cách viết tắt không trang trọng của thông tin chung, chi tiết hoặc sự thật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.)
Definitions of Gen
- 1noun(informal)thông tin
An informal abbreviation for general information, details, or facts about a particular subject or situation.
Một cách viết tắt không trang trọng của thông tin chung, chi tiết hoặc sự thật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adjectivegeneral
adverbgenerally