noun
English to Vietnamese Dictionary

gen Meaning in Vietnamese (gen nghĩa là gì)

thông tin
thông tin in English:gen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gen trong tiếng Việt là thông tin. (Một cách viết tắt không trang trọng của thông tin chung, chi tiết hoặc sự thật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.)

Definitions of Gen

  1. 1
    noun(informal)
    thông tin

    An informal abbreviation for general information, details, or facts about a particular subject or situation.

    Một cách viết tắt không trang trọng của thông tin chung, chi tiết hoặc sự thật về một chủ đề hoặc tình huống cụ thể.

Example Sentences

casual

“Can you give me the gen on the new project?”

Bạn có thể cho tôi thông tin về dự án mới không?

casual

“I need to get the gen on the latest software update.”

Tôi cần nắm thông tin về bản cập nhật phần mềm mới nhất.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

adjectivegeneral
adverbgenerally