noun
English to Vietnamese Dictionary
genbank Meaning in Vietnamese (genbank nghĩa là gì)
ngân hàng gen
ngân hàng gen in English:genbank
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của genbank trong tiếng Việt là ngân hàng gen. (Một bộ sưu tập vật liệu di truyền, chẳng hạn như DNA, hạt giống hoặc mô, được lưu trữ cho mục đích nghiên cứu, bảo tồn hoặc nhân giống.)
Definitions of Genbank
- 1nounngân hàng gen
A collection of genetic material, such as DNA, seeds, or tissue, stored for research, conservation, or breeding purposes.
Một bộ sưu tập vật liệu di truyền, chẳng hạn như DNA, hạt giống hoặc mô, được lưu trữ cho mục đích nghiên cứu, bảo tồn hoặc nhân giống.
Example Sentences
scientific
“The genbank plays a crucial role in biodiversity conservation.”
Ngân hàng gen đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn đa dạng sinh học.
scientific
“Researchers accessed the genbank to study ancient crop varieties.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
gene bankgenetic repository
Inflected Word Forms
gerundgenbanking