researchers Meaning in Vietnamese (researchers nghĩa là gì)
Nghĩa của researchers trong tiếng Việt là nhà nghiên cứu. (Những cá nhân thực hiện điều tra và nghiên cứu có hệ thống về tài liệu và nguồn để thiết lập sự thật và đưa ra kết luận mới.)
Definitions of Researchers
- 1nounnhà nghiên cứu
Individuals who conduct systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions.
Những cá nhân thực hiện điều tra và nghiên cứu có hệ thống về tài liệu và nguồn để thiết lập sự thật và đưa ra kết luận mới.
Example Sentences
“The researchers published their findings in a prestigious scientific journal.”
Các nhà nghiên cứu đã công bố phát hiện của họ trên một tạp chí khoa học uy tín.
“Many researchers are currently working on developing a vaccine for the new virus.”
Nhiều nhà nghiên cứu hiện đang làm việc để phát triển vắc-xin cho loại virus mới.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: