noun
English to Vietnamese Dictionary

gerbil Meaning in Vietnamese (gerbil nghĩa là gì)

chuột nhảy
chuột nhảy in English:gerbil
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gerbil trong tiếng Việt là chuột nhảy. (Một loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, có chân sau dài và đuôi dài có lông, có nguồn gốc từ các vùng khô hạn ở châu Phi và châu Á, thường được nuôi làm thú cưng.)

Definitions of Gerbil

  1. 1
    noun
    chuột nhảy

    A small, mouselike rodent with long hind legs and a long, hairy tail, native to dry regions of Africa and Asia, often kept as a pet.

    Một loài gặm nhấm nhỏ giống chuột, có chân sau dài và đuôi dài có lông, có nguồn gốc từ các vùng khô hạn ở châu Phi và châu Á, thường được nuôi làm thú cưng.

Example Sentences

casual

“My sister loves her pet gerbil very much.”

general

“Gerbils are known for their playful nature and burrowing habits.”

Chuột nhảy nổi tiếng với bản tính tinh nghịch và thói quen đào hang.

Inflected Word Forms

pluralgerbils