noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
gestures Meaning in Vietnamese (gestures nghĩa là gì)
nouncử chỉ
verbra hiệu
cử chỉ in English:gestures
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của gestures trong tiếng Việt là cử chỉ, ra hiệu. (Cử chỉ là một chuyển động của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn đạt một ý tưởng hoặc ý nghĩa.)
Definitions of Gestures
- 1nouncử chỉ
A gesture is a movement of part of the body, especially a hand or the head, to express an idea or meaning.
Cử chỉ là một chuyển động của một bộ phận cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn đạt một ý tưởng hoặc ý nghĩa.
- 2verbra hiệu
To gesture means to use movements of the body, especially the hands or head, to express something or to communicate with someone.
Ra hiệu có nghĩa là sử dụng các chuyển động của cơ thể, đặc biệt là tay hoặc đầu, để diễn đạt điều gì đó hoặc để giao tiếp với ai đó.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
past tensegestured
present participlegesturing
noungesture
adjectivegestural