interjection
English to Vietnamese Dictionary

gesundheit Meaning in Vietnamese (gesundheit nghĩa là gì)

chúc sức khỏe
chúc sức khỏe in English:gesundheit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gesundheit trong tiếng Việt là chúc sức khỏe. (Lời cảm thán dùng để chúc người vừa hắt hơi mạnh khỏe, có nguồn gốc từ tiếng Đức.)

Definitions of Gesundheit

  1. 1
    interjection(colloquial)
    chúc sức khỏe

    An exclamation used to wish good health to someone who has just sneezed, originating from German.

    Lời cảm thán dùng để chúc người vừa hắt hơi mạnh khỏe, có nguồn gốc từ tiếng Đức.

Example Sentences

casual

“After he sneezed loudly, his friend immediately said, 'Gesundheit!'”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

bless you