noun
English to Vietnamese Dictionary

getaway Meaning in Vietnamese (getaway nghĩa là gì)

chuyến đi, cuộc tẩu thoát, chuyến đi nghỉ
chuyến đi in English:getaway
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của getaway trong tiếng Việt là chuyến đi, cuộc tẩu thoát, chuyến đi nghỉ. (Một cuộc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là sau khi phạm tội.)

Definitions of Getaway

  1. 1
    noun
    cuộc tẩu thoát

    A quick escape, especially after committing a crime.

    Một cuộc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là sau khi phạm tội.

  2. 2
    noun
    chuyến đi nghỉ

    A short holiday or vacation, often to a pleasant destination for relaxation.

    Một kỳ nghỉ ngắn hoặc kỳ nghỉ, thường đến một điểm đến thú vị để thư giãn.

Example Sentences

“The bank robbers made a clean getaway in a stolen car.”

“We are planning a romantic getaway to the mountains next month.”

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi nghỉ lãng mạn lên núi vào tháng tới.

“The police blocked all roads to prevent the suspect's getaway.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

escapeflightbreakout

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

past tensegot away
gerundgetting away