noun
English to Vietnamese Dictionary
getaway Meaning in Vietnamese (getaway nghĩa là gì)
chuyến đi, cuộc tẩu thoát, chuyến đi nghỉ
chuyến đi in English:getaway
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của getaway trong tiếng Việt là chuyến đi, cuộc tẩu thoát, chuyến đi nghỉ. (Một cuộc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là sau khi phạm tội.)
Definitions of Getaway
- 1nouncuộc tẩu thoát
A quick escape, especially after committing a crime.
Một cuộc trốn thoát nhanh chóng, đặc biệt là sau khi phạm tội.
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
past tensegot away
gerundgetting away