noun
English to Vietnamese Dictionary

gladiator Meaning in Vietnamese (gladiator nghĩa là gì)

đấu sĩ
đấu sĩ in English:gladiator
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gladiator trong tiếng Việt là đấu sĩ. (Ở La Mã cổ đại, một người đàn ông được huấn luyện để chiến đấu bằng vũ khí với những người đàn ông khác hoặc động vật hoang dã trong một đấu trường để mua vui cho công chúng.)

Definitions of Gladiator

  1. 1
    noun
    đấu sĩ

    In ancient Rome, a man trained to fight with weapons against other men or wild animals in an arena for public entertainment.

    Ở La Mã cổ đại, một người đàn ông được huấn luyện để chiến đấu bằng vũ khí với những người đàn ông khác hoặc động vật hoang dã trong một đấu trường để mua vui cho công chúng.

Example Sentences

historical

“The gladiator raised his sword, ready for battle.”

historical

“Crowds cheered as the gladiator entered the arena.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

warriorfightercombatant

Inflected Word Forms

noungladiatorship
adjectivegladiatorial