adverb
English to Vietnamese Dictionary

gladly Meaning in Vietnamese (gladly nghĩa là gì)

hân hạnh, một cách vui vẻ, sẵn lòng
hân hạnh in English:gladly
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gladly trong tiếng Việt là hân hạnh, một cách vui vẻ, sẵn lòng. (Một cách vui vẻ, sẵn lòng; với sự hài lòng hoặc vui vẻ.)

Definitions of Gladly

  1. 1
    adverb
    một cách vui vẻ, sẵn lòng

    In a willing and enthusiastic manner; with pleasure or cheerfulness.

    Một cách vui vẻ, sẵn lòng; với sự hài lòng hoặc vui vẻ.

Example Sentences

casual

“She gladly accepted the invitation to the party.”

Cô ấy vui vẻ chấp nhận lời mời đến bữa tiệc.

casual

“I would gladly help you with your project.”

Tôi rất sẵn lòng giúp bạn với dự án của mình.

casual

“They gladly shared their food with the newcomers.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

unwillinglyreluctantlysadly

Inflected Word Forms

noungladness
adjectiveglad