adverb
English to Vietnamese Dictionary
willingly Meaning in Vietnamese (willingly nghĩa là gì)
sẵn lòng, một cách tự nguyện
sẵn lòng in English:willingly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của willingly trong tiếng Việt là sẵn lòng, một cách tự nguyện. (Một cách sẵn lòng; tự nguyện và không miễn cưỡng hay ép buộc.)
Definitions of Willingly
- 1adverbmột cách tự nguyện
In a willing manner; voluntarily and without reluctance or coercion.
Một cách sẵn lòng; tự nguyện và không miễn cưỡng hay ép buộc.
Example Sentences
“She willingly offered her assistance for the community project.”
Cô ấy sẵn lòng đề nghị giúp đỡ cho dự án cộng đồng.
“He willingly took on the extra responsibilities at work.”
Anh ấy vui vẻ đảm nhận thêm trách nhiệm trong công việc.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
unwillinglyreluctantlygrudgingly
Inflected Word Forms
nounwill
nounwillfulness
adjectivewilling
adjectiveunwilling