verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

glaze Meaning in Vietnamese (glaze nghĩa là gì)

verbmen, phủ men, trở nên vô hồn
nounmen
men, phủ men in English:glaze
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của glaze trong tiếng Việt là men, phủ men, trở nên vô hồn. (Phủ một lớp phủ mịn, bóng lên bề mặt, thường để bảo vệ hoặc trang trí.)

Definitions of Glaze

  1. 1
    verb
    phủ men

    To apply a smooth, shiny coating to a surface, often for protection or decoration.

    Phủ một lớp phủ mịn, bóng lên bề mặt, thường để bảo vệ hoặc trang trí.

  2. 2
    noun
    men

    A thin, smooth, and often transparent coating applied to food or other surfaces to make them shiny.

    Một lớp phủ mỏng, mịn và thường trong suốt được phủ lên thực phẩm hoặc các bề mặt khác để làm cho chúng bóng.

  3. 3
    verb
    trở nên vô hồn

    To become dull, expressionless, or glassy, typically referring to a person's eyes.

    Trở nên mờ đục, vô cảm hoặc như thủy tinh, thường ám chỉ đôi mắt của một người.

Example Sentences

“The baker will glaze the donuts with sugar.”

“The ceramic pot had a beautiful blue glaze.”

Chiếc bình gốm có lớp men xanh tuyệt đẹp.

“His eyes began to glaze over as he listened to the long lecture.”

Đôi mắt anh ấy bắt đầu trở nên vô hồn khi anh ấy lắng nghe bài giảng dài.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

coatvarnishpolish

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounglazing
adjectiveglazed