noun
English to Vietnamese Dictionary

gloating Meaning in Vietnamese (gloating nghĩa là gì)

sự hả hê
sự hả hê in English:gloating
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gloating trong tiếng Việt là sự hả hê. (Sự hả hê là hành động thể hiện sự hài lòng hoặc vui sướng quá mức, thường là ác ý, với thành công của bản thân hoặc sự bất hạnh của người khác.)

Definitions of Gloating

  1. 1
    noun
    sự hả hê

    Gloating refers to the act of expressing excessive, often malicious, self-satisfaction or pleasure at one's own success or another's misfortune.

    Sự hả hê là hành động thể hiện sự hài lòng hoặc vui sướng quá mức, thường là ác ý, với thành công của bản thân hoặc sự bất hạnh của người khác.

Example Sentences

“His gloating after the victory made him unpopular.”

“The manager warned against gloating over competitors' failures.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

exultationtriumphcrowingbragging

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivegloat
third person singulargloats
past tensegloated
agent noungloater
adverbgloatingly