noun
English to Vietnamese Dictionary

glossaries Meaning in Vietnamese (glossaries nghĩa là gì)

bảng thuật ngữ
Từ đồng nghĩa:từ điển chuyên ngànhdanh mục thuật ngữ
bảng thuật ngữ in English:glossaries
Plural: glossaries
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của glossaries trong tiếng Việt là bảng thuật ngữ. (Một danh sách các thuật ngữ trong một chủ đề, lĩnh vực hoặc lĩnh vực sử dụng đặc biệt, kèm theo định nghĩa hoặc giải thích.)

Definitions of Glossaries

  1. 1
    noun
    bảng thuật ngữ

    A list of terms in a special subject, field, or area of usage, with accompanying definitions or explanations.

    Một danh sách các thuật ngữ trong một chủ đề, lĩnh vực hoặc lĩnh vực sử dụng đặc biệt, kèm theo định nghĩa hoặc giải thích.

Example Sentences

academic

“The book includes several glossaries for technical terms.”

Cuốn sách bao gồm một vài bảng thuật ngữ cho các thuật ngữ kỹ thuật.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

từ điển chuyên ngànhdanh mục thuật ngữ

In English:

lexiconvocabularydictionary

Inflected Word Forms

nounglossary
adjectiveglossarial