noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

gloss Meaning in Vietnamese (gloss nghĩa là gì)

nounbóng, chú giải
verbđánh bóng
bóng in English:gloss
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gloss trong tiếng Việt là bóng, chú giải, đánh bóng. (Độ bóng bề mặt, thường đạt được bằng cách đánh bóng hoặc phủ lớp sơn.)

Definitions of Gloss

  1. 1
    noun
    bóng

    A superficial luster or shine on a surface, often achieved through polishing or coating.

    Độ bóng bề mặt, thường đạt được bằng cách đánh bóng hoặc phủ lớp sơn.

  2. 2
    verb
    đánh bóng

    To make something smooth and shiny, typically by polishing it.

    Làm cho bề mặt mịn và sáng bóng, thường bằng cách đánh bóng.

  3. 3
    noun(formal)
    chú giải

    An explanation or interpretation of a word or phrase, especially one inserted in the margin or between the lines of a text.

    Giải thích hoặc diễn giải một từ hoặc cụm từ, đặc biệt là chú thích ở lề hoặc giữa các dòng của văn bản.

Example Sentences

casual

“The car had a beautiful gloss after it was waxed.”

casual

“She decided to gloss her nails with a clear coat.”

formal

“The ancient manuscript contained many marginal glosses.”

Bản thảo cổ chứa nhiều chú giải ở lề.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

dullnessmatte

Inflected Word Forms

past tenseglossed
present participleglossing
adjectiveglossy