noun
English to Vietnamese Dictionary

gloryhole Meaning in Vietnamese (gloryhole nghĩa là gì)

lỗ bí mật, chỗ giấu đồ, lỗ thông dâm
lỗ bí mật in English:gloryhole
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gloryhole trong tiếng Việt là lỗ bí mật, chỗ giấu đồ, lỗ thông dâm. (Một không gian nhỏ, thường được giấu kín, dùng để cất giữ các vật dụng linh tinh hoặc đồ lặt vặt.)

Definitions of Gloryhole

  1. 1
    noun
    chỗ giấu đồ

    A small, often hidden, space used for storing miscellaneous items or odds and ends.

    Một không gian nhỏ, thường được giấu kín, dùng để cất giữ các vật dụng linh tinh hoặc đồ lặt vặt.

  2. 2
    noun(slang)
    lỗ thông dâm

    A hole in a partition, such as a wall, through which sexual acts are performed, often anonymously.

    Một lỗ trên vách ngăn, chẳng hạn như tường, dùng để thực hiện các hành vi tình dục, thường là ẩn danh.

Example Sentences

casual

“He kept all his old tools in a gloryhole under the stairs.”

informal

“The club was rumored to have a gloryhole in the back room.”

Câu lạc bộ bị đồn là có một lỗ thông dâm trong phòng sau.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cubbyholehideawaynookcranny

Inflected Word Forms

pluralgloryholes