noun · adjective
English to Vietnamese Dictionary
hideaway Meaning in Vietnamese (hideaway nghĩa là gì)
nounchỗ ẩn náu
adjectivecó thể giấu đi
chỗ ẩn náu in English:hideaway
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của hideaway trong tiếng Việt là chỗ ẩn náu, có thể giấu đi. (Một nơi bí mật hoặc hẻo lánh, nơi người ta có thể ẩn náu hoặc rút lui.)
Definitions of Hideaway
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
public placeopen areaexposed place
Inflected Word Forms
infinitivehide
gerundhiding
nounhideout
adjectivehidden