noun
English to Vietnamese Dictionary

den Meaning in Vietnamese (den nghĩa là gì)

hang, hang ổ, phòng khách nhỏ, ổ (chứa tệ nạn)
hang in English:den
Phonetic:hăng
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của den trong tiếng Việt là hang, hang ổ, phòng khách nhỏ, ổ (chứa tệ nạn). (Nơi trú ẩn bí mật của động vật hoang dã, thường ở dưới lòng đất hoặc trong hang đá.)

Definitions of Den

  1. 1
    noun
    hang ổ

    A wild animal's hidden home or resting place, often underground or in a cave.

    Nơi trú ẩn bí mật của động vật hoang dã, thường ở dưới lòng đất hoặc trong hang đá.

  2. 2
    noun
    phòng khách nhỏ

    A small, comfortable room in a house, often used for studying, relaxing, or as a private retreat.

    Một căn phòng nhỏ, ấm cúng trong nhà, thường dùng để học tập, thư giãn hoặc làm nơi riêng tư.

  3. 3
    noun(colloquial)
    ổ (chứa tệ nạn)

    A place where people meet to engage in illegal or immoral activities, often used with a negative connotation.

    Nơi mọi người tụ tập để tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp hoặc vô đạo đức, thường mang hàm ý tiêu cực.

Example Sentences

casual

“The fox returned to its den with food for its cubs.”

Con cáo quay về hang ổ của nó với thức ăn cho đàn con.

casual

“He enjoys spending quiet evenings reading in his cozy den.”

Anh ấy thích những buổi tối yên tĩnh đọc sách trong phòng khách nhỏ ấm cúng của mình.

formal

“The police raided the drug den after receiving an anonymous tip.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

lairburrowcave

Inflected Word Forms

pluraldens