noun
English to Vietnamese Dictionary
lair Meaning in Vietnamese (lair nghĩa là gì)
hang ổ, sào huyệt
hang ổ in English:lair
Phonetic:hang ơ
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của lair trong tiếng Việt là hang ổ, sào huyệt. (Nơi ẩn náu bí mật hoặc riêng tư của động vật hoang dã, thường được che giấu và an toàn.)
Definitions of Lair
- 1
- 2nounsào huyệt
A lair can also refer to a secret hideout or dwelling, especially one used by a criminal or a villain.
Nơi ẩn náu hoặc chỗ ở bí mật, đặc biệt là nơi được sử dụng bởi tội phạm hoặc kẻ xấu.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
public placeopen spacemeeting pointcommon area
Inflected Word Forms
plurallairs