noun
English to Vietnamese Dictionary

lair Meaning in Vietnamese (lair nghĩa là gì)

hang ổ, sào huyệt
hang ổ in English:lair
Phonetic:hang ơ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của lair trong tiếng Việt là hang ổ, sào huyệt. (Nơi ẩn náu bí mật hoặc riêng tư của động vật hoang dã, thường được che giấu và an toàn.)

Definitions of Lair

  1. 1
    noun
    hang ổ

    A lair is a secret or private place in which a wild animal lives, often hidden and safe.

    Nơi ẩn náu bí mật hoặc riêng tư của động vật hoang dã, thường được che giấu và an toàn.

  2. 2
    noun
    sào huyệt

    A lair can also refer to a secret hideout or dwelling, especially one used by a criminal or a villain.

    Nơi ẩn náu hoặc chỗ ở bí mật, đặc biệt là nơi được sử dụng bởi tội phạm hoặc kẻ xấu.

Example Sentences

casual

“The fox returned to its lair after a long hunt.”

Con cáo quay trở về hang ổ của nó sau một cuộc săn dài.

formal

“The detective finally located the criminal's hidden lair.”

Thám tử cuối cùng đã tìm ra sào huyệt bí mật của tên tội phạm.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

denhideoutburrowretreatrefuge

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

public placeopen spacemeeting pointcommon area

Inflected Word Forms

plurallairs