demux Meaning in Vietnamese (demux nghĩa là gì)
Nghĩa của demux trong tiếng Việt là giải đa hợp, bộ giải đa hợp. (Tách một tín hiệu số kết hợp, chẳng hạn như âm thanh và video, thành các luồng thành phần riêng lẻ của nó.)
Definitions of Demux
- 1verbgiải đa hợp
To separate a combined digital signal, such as audio and video, into its individual component streams.
Tách một tín hiệu số kết hợp, chẳng hạn như âm thanh và video, thành các luồng thành phần riêng lẻ của nó.
- 2nounbộ giải đa hợp
A device or process that performs the function of demultiplexing, separating a multiplexed signal into its original components.
Một thiết bị hoặc quy trình thực hiện chức năng giải đa hợp, tách một tín hiệu đa hợp thành các thành phần ban đầu của nó.
Example Sentences
“The video player needs to demux the stream before playback.”
“A demux is essential for processing broadcast signals.”
Bộ giải đa hợp là cần thiết để xử lý tín hiệu phát sóng.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English: