noun
English to Vietnamese Dictionary
playback Meaning in Vietnamese (playback nghĩa là gì)
phát lại, sự phát lại, băng nhạc, lời ghi âm
phát lại in English:playback
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của playback trong tiếng Việt là phát lại, sự phát lại, băng nhạc, lời ghi âm. (Sự phát lại đề cập đến quá trình tái tạo lại các tài liệu âm thanh hoặc video đã được ghi trước đó để nghe hoặc xem.)
Definitions of Playback
- 1
- 2noun(colloquial)băng nhạc/lời ghi âm
In the context of film and music, playback can refer to the pre-recorded vocal or instrumental track used by a performer to lip-sync or play along with.
Trong bối cảnh phim ảnh và âm nhạc, phát lại có thể đề cập đến bản ghi âm giọng hát hoặc nhạc cụ được sử dụng bởi một nghệ sĩ để nhép môi hoặc chơi cùng.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
recordinglive performance
Inflected Word Forms
nounplayback device
agent nounplayback singer
Phrases & Idiomatic Expressions
playback singercollocation
A singer whose voice is pre-recorded for actors to lip-sync to in films.