noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
replay Meaning in Vietnamese (replay nghĩa là gì)
nounphát lại, sự phát lại
verbphát lại
phát lại in English:replay
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của replay trong tiếng Việt là phát lại, sự phát lại. (Một lần phát lại là một trường hợp phát lại bản ghi âm, thường thấy trong thể thao để xem lại một khoảnh khắc hoặc hành động cụ thể.)
Definitions of Replay
- 1
- 2verbphát lại
To replay a video or audio means to play it again, usually to watch or listen to something that was missed or needs further examination.
Phát lại một video hoặc âm thanh có nghĩa là phát lại nó, thường để xem hoặc nghe lại những gì đã bị bỏ lỡ hoặc cần xem xét thêm.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
rerunplayback
Inflected Word Forms
past tensereplayed
present participlereplaying
pluralreplays