noun
English to Vietnamese Dictionary

dems Meaning in Vietnamese (dems nghĩa là gì)

Đảng viên Dân chủ
Đảng viên Dân chủ in English:dems
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của dems trong tiếng Việt là Đảng viên Dân chủ. (Cách viết tắt không trang trọng của các thành viên hoặc những người ủng hộ Đảng Dân chủ ở Hoa Kỳ.)

Definitions of Dems

  1. 1
    noun(informal)
    Đảng viên Dân chủ

    Dems is an informal abbreviation for members or supporters of the Democratic Party in the United States.

    Cách viết tắt không trang trọng của các thành viên hoặc những người ủng hộ Đảng Dân chủ ở Hoa Kỳ.

Example Sentences

political

“The Dems are pushing for new healthcare legislation.”

Đảng viên Dân chủ đang thúc đẩy luật chăm sóc sức khỏe mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

DemocratsDemocratic Party members

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounDemocrat
adjectiveDemocratic