noun
English to Vietnamese Dictionary

republicans Meaning in Vietnamese (republicans nghĩa là gì)

đảng viên Đảng Cộng hòa
Từ đồng nghĩa:thành viên Đảng Cộng hòa
đảng viên Đảng Cộng hòa in English:republicans
Plural: republicans
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của republicans trong tiếng Việt là đảng viên Đảng Cộng hòa. (Thành viên hoặc người ủng hộ một hình thức chính phủ cộng hòa, hoặc cụ thể hơn, thành viên của Đảng Cộng hòa tại Hoa Kỳ.)

Definitions of Republicans

  1. 1
    noun
    đảng viên Đảng Cộng hòa

    Members or supporters of a republican form of government, or specifically, members of the Republican Party in the United States.

    Thành viên hoặc người ủng hộ một hình thức chính phủ cộng hòa, hoặc cụ thể hơn, thành viên của Đảng Cộng hòa tại Hoa Kỳ.

Example Sentences

political

“The Republicans voted against the new healthcare bill.”

Các đảng viên Đảng Cộng hòa đã bỏ phiếu chống lại dự luật chăm sóc sức khỏe mới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

thành viên Đảng Cộng hòa

In English:

GOP membersconservatives

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Democratsliberals

Inflected Word Forms

nounrepublican
nounrepublic
nounrepublicanism
adjectiverepublican