interjection
English to Vietnamese Dictionary

goddammit Meaning in Vietnamese (goddammit nghĩa là gì)

chết tiệt
chết tiệt in English:goddammit
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của goddammit trong tiếng Việt là chết tiệt. (Một thán từ dùng để bày tỏ sự tức giận, thất vọng hoặc khó chịu.)

Definitions of Goddammit

  1. 1
    interjection(colloquial, slang)
    chết tiệt

    An exclamation used to express anger, frustration, or annoyance.

    Một thán từ dùng để bày tỏ sự tức giận, thất vọng hoặc khó chịu.

Example Sentences

casual

“Goddammit, I forgot my keys again!”

Chết tiệt, tôi lại quên chìa khóa rồi!

casual

“Goddammit, why won't this computer work properly?”

Chết tiệt, sao cái máy tính này không hoạt động đúng cách vậy?

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

damn itblast itheck