interjection · noun
English to Vietnamese Dictionary

heck Meaning in Vietnamese (heck nghĩa là gì)

interjectionquái
nounquái
quái in English:heck
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của heck trong tiếng Việt là quái. (Từ cảm thán dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, ngạc nhiên, hoặc để nhấn mạnh một lời nói, thường là một cách thay thế ít tục tĩu hơn cho 'hell'.)

Definitions of Heck

  1. 1
    interjection(informal)
    quái

    "Heck" is an interjection used to express mild annoyance, surprise, or to add emphasis to a statement, often as a less offensive substitute for "hell".

    Từ cảm thán dùng để diễn tả sự khó chịu nhẹ, ngạc nhiên, hoặc để nhấn mạnh một lời nói, thường là một cách thay thế ít tục tĩu hơn cho 'hell'.

  2. 2
    noun(colloquial)
    quái

    Informally, "heck" can function as a noun, serving as a euphemism for "hell" in common phrases like "what the heck" or "go to heck".

    Không trang trọng, 'heck' có thể hoạt động như một danh từ, đóng vai trò là một cách nói giảm nói tránh cho 'hell' trong các cụm từ thông dụng như 'what the heck' hoặc 'go to heck'.

Example Sentences

casual

“What the heck are you doing here?”

Quái quỷ, bạn đang làm gì ở đây vậy?

casual

“Oh heck, I completely forgot about the meeting!”

Ôi trời, tôi hoàn toàn quên mất cuộc họp rồi!

casual

“I don't give a heck about what they think.”

Tôi không quan tâm quái gì đến những gì họ nghĩ.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Phrases & Idiomatic Expressions

What the heckidiom

Used to express surprise, confusion, or mild annoyance.

Go to heckexpression

An informal and milder way to tell someone to go away or express anger.

Don't give a heckidiom

To not care at all about something.