noun
English to Vietnamese Dictionary

godsend Meaning in Vietnamese (godsend nghĩa là gì)

món quà từ trời, điều may mắn bất ngờ
món quà từ trời in English:godsend
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của godsend trong tiếng Việt là món quà từ trời, điều may mắn bất ngờ. (Một điều gì đó bất ngờ nhưng rất được chào đón và hữu ích, thường xuất hiện đúng lúc cần nhất.)

Definitions of Godsend

  1. 1
    noun
    điều may mắn bất ngờ

    A godsend is something unexpected but very welcome and helpful, often appearing just when it is needed most.

    Một điều gì đó bất ngờ nhưng rất được chào đón và hữu ích, thường xuất hiện đúng lúc cần nhất.

Example Sentences

“The unexpected financial aid was a complete godsend for the struggling family.”

Khoản viện trợ tài chính bất ngờ là một món quà từ trời đối với gia đình đang gặp khó khăn.

“Her advice was a godsend, helping me navigate a difficult situation.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

blessingboonwindfall

Antonyms (Từ trái nghĩa)