interjection
English to Vietnamese Dictionary
golly Meaning in Vietnamese (golly nghĩa là gì)
chao ôi
chao ôi in English:golly
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của golly trong tiếng Việt là chao ôi. (Một thán từ dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc sốc nhẹ, thường là một cách nói giảm nói tránh của 'Chúa ơi'.)
Definitions of Golly
- 1