other
English to Vietnamese Dictionary

gorillaz Meaning in Vietnamese (gorillaz nghĩa là gì)

Gorillaz
Gorillaz in English:gorillaz
Phonetic:Gô-ri-la
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của gorillaz trong tiếng Việt là Gorillaz. (Gorillaz là một ban nhạc ảo của Anh được thành lập vào năm 1998 bởi Damon Albarn và Jamie Hewlett, nổi tiếng với các thành viên hoạt hình và phong cách âm nhạc đa dạng.)

Definitions of Gorillaz

  1. 1
    other
    Gorillaz

    Gorillaz is a British virtual band created in 1998 by Damon Albarn and Jamie Hewlett, known for its animated members and diverse musical styles.

    Gorillaz là một ban nhạc ảo của Anh được thành lập vào năm 1998 bởi Damon Albarn và Jamie Hewlett, nổi tiếng với các thành viên hoạt hình và phong cách âm nhạc đa dạng.

Example Sentences

casual

“Many fans eagerly await new music releases from Gorillaz.”