noun
English to Vietnamese Dictionary

govt Meaning in Vietnamese (govt nghĩa là gì)

chính phủ
chính phủ in English:govt
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của govt trong tiếng Việt là chính phủ. (Viết tắt của 'govt', chỉ cơ quan cai trị của một nhà nước, quốc gia hoặc cộng đồng, hoặc hệ thống mà một nhà nước hoặc cộng đồng được cai trị.)

Definitions of Govt

  1. 1
    noun(informal)
    chính phủ

    The abbreviation 'govt' refers to the governing body of a state, nation, or community, or the system by which a state or community is governed.

    Viết tắt của 'govt', chỉ cơ quan cai trị của một nhà nước, quốc gia hoặc cộng đồng, hoặc hệ thống mà một nhà nước hoặc cộng đồng được cai trị.

Example Sentences

casual

“The local govt announced new policies for public welfare.”

casual

“Many people criticize the current govt for its economic decisions.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Inflected Word Forms

noungovernment
adjectivegovernmental