noun
English to Vietnamese Dictionary

regime Meaning in Vietnamese (regime nghĩa là gì)

chế độ
chế độ in English:regime
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của regime trong tiếng Việt là chế độ. (Một hệ thống chính phủ, đặc biệt là một hệ thống độc tài hoặc chuyên chế.)

Definitions of Regime

  1. 1
    noun
    chế độ

    A system of government, especially one that is authoritarian or dictatorial.

    Một hệ thống chính phủ, đặc biệt là một hệ thống độc tài hoặc chuyên chế.

  2. 2
    noun
    chế độ

    A plan or system of doing things, especially one imposed from above or followed strictly for health or other purposes.

    Một kế hoạch hoặc hệ thống làm việc gì đó, đặc biệt là một kế hoạch được áp đặt từ trên xuống hoặc tuân theo nghiêm ngặt vì sức khỏe hoặc các mục đích khác.

Example Sentences

“The new regime promised to bring stability to the country.”

“She followed a strict diet regime to lose weight.”

Cô ấy tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để giảm cân.

“The old regime was overthrown by a popular uprising.”

Chế độ cũ đã bị lật đổ bởi một cuộc nổi dậy của nhân dân.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

nounregimen
nounregimentation
adjectiveregimental