graphics Meaning in Vietnamese (graphics nghĩa là gì)
Nghĩa của graphics trong tiếng Việt là đồ họa, hình ảnh, ngành đồ họa. (Đồ họa dùng để chỉ các hình ảnh hoặc thiết kế trực quan, đặc biệt là những hình ảnh được tạo ra bởi máy tính, dùng để biểu diễn thông tin hoặc tạo ra sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.)
Definitions of Graphics
- 1nounhình ảnh
Graphics refers to visual images or designs, especially those produced by a computer, used to represent information or create an aesthetic appeal.
Đồ họa dùng để chỉ các hình ảnh hoặc thiết kế trực quan, đặc biệt là những hình ảnh được tạo ra bởi máy tính, dùng để biểu diễn thông tin hoặc tạo ra sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.
- 2
Example Sentences
“The new video game features stunning high-resolution graphics.”
“She is studying computer graphics to become a digital artist.”
Cô ấy đang học đồ họa máy tính để trở thành một nghệ sĩ kỹ thuật số.
“The presentation included clear and informative graphics.”
Bài thuyết trình bao gồm các đồ họa rõ ràng và đầy thông tin.