noun
English to Vietnamese Dictionary
grinding Meaning in Vietnamese (grinding nghĩa là gì)
sự nghiền, sự lao động cật lực
sự nghiền in English:grinding
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grinding trong tiếng Việt là sự nghiền, sự lao động cật lực. (Sự nghiền là quá trình làm nhỏ một chất thành các hạt mịn hoặc bột thông qua ma sát hoặc áp lực.)
Definitions of Grinding
- 1
- 2nounsự lao động cật lực
Grinding can also refer to continuous, arduous work that requires significant effort and perseverance.
Sự nghiền cũng có thể đề cập đến công việc liên tục, gian khổ đòi hỏi nhiều nỗ lực và sự kiên trì.
Example Sentences
casual
“The grinding of spices filled the air with a rich aroma.”
casual
“He found the daily grinding of paperwork to be quite exhausting.”
Anh ấy thấy sự nghiền giấy tờ hàng ngày khá mệt mỏi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
infinitivegrind
third person singulargrinds
past tenseground
past participleground
noungrinder