adjective
English to Vietnamese Dictionary

grouchy Meaning in Vietnamese (grouchy nghĩa là gì)

cáu kỉnh
cáu kỉnh in English:grouchy
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grouchy trong tiếng Việt là cáu kỉnh. (Cảm thấy hoặc bày tỏ sự khó chịu hoặc không hài lòng; cáu kỉnh.)

Definitions of Grouchy

  1. 1
    adjective
    cáu kỉnh

    Feeling or expressing bad temper or dissatisfaction; irritable.

    Cảm thấy hoặc bày tỏ sự khó chịu hoặc không hài lòng; cáu kỉnh.

Example Sentences

casual

“He's always a bit grouchy before his morning coffee.”

casual

“Don't be so grouchy; it's a beautiful day!”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

irritablegrumpybad-temperedcrosspeevish

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

noungrouch
noungrouchiness
adverbgrouchily