adjective
English to Vietnamese Dictionary

grotesque Meaning in Vietnamese (grotesque nghĩa là gì)

kỳ cục
kỳ cục in English:grotesque
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của grotesque trong tiếng Việt là kỳ cục. (Thứ gì đó kỳ cục thì xấu xí hoặc méo mó một cách hài hước hoặc ghê tởm về ngoại hình.)

Definitions of Grotesque

  1. 1
    adjective
    kỳ cục

    Something that is grotesque is comically or repulsively ugly or distorted in appearance.

    Thứ gì đó kỳ cục thì xấu xí hoặc méo mó một cách hài hước hoặc ghê tởm về ngoại hình.

Example Sentences

“The gargoyles on the old cathedral had a grotesque appearance.”

Những con gargoyle trên nhà thờ cổ có vẻ ngoài kỳ cục.

“He drew a grotesque caricature of his teacher.”

Anh ta vẽ một bức biếm họa kỳ cục về giáo viên của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

Antonyms (Từ trái nghĩa)

Inflected Word Forms

noungrotesqueness
adverbgrotesquely