adjective
English to Vietnamese Dictionary
grueling Meaning in Vietnamese (grueling nghĩa là gì)
kiệt sức
kiệt sức in English:grueling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grueling trong tiếng Việt là kiệt sức. (Mô tả một hoạt động hoặc trải nghiệm cực kỳ mệt mỏi và đòi hỏi, cần nhiều nỗ lực và sức bền.)
Definitions of Grueling
- 1adjectivekiệt sức
Describing an activity or experience that is extremely tiring and demanding, requiring great effort and endurance.
Mô tả một hoạt động hoặc trải nghiệm cực kỳ mệt mỏi và đòi hỏi, cần nhiều nỗ lực và sức bền.
Example Sentences
“The marathon was a grueling test of endurance for all the runners.”
Cuộc chạy marathon là một thử thách kiệt sức về sức bền đối với tất cả các vận động viên.
“After a grueling week of exams, she was ready for a long rest.”
“He underwent a grueling training regimen to prepare for the competition.”
Anh ấy đã trải qua một chế độ huấn luyện kiệt sức để chuẩn bị cho cuộc thi.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
adverbgruelingly