noun
English to Vietnamese Dictionary
grudges Meaning in Vietnamese (grudges nghĩa là gì)
sự oán giận
sự oán giận in English:grudges
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của grudges trong tiếng Việt là sự oán giận. (Một cảm giác dai dẳng về ác cảm hoặc oán hận đối với ai đó, thường bắt nguồn từ một lỗi lầm hoặc tổn thương trong quá khứ.)
Definitions of Grudges
- 1nounsự oán giận
A persistent feeling of ill will or resentment towards someone, often stemming from a past wrong or injury.
Một cảm giác dai dẳng về ác cảm hoặc oán hận đối với ai đó, thường bắt nguồn từ một lỗi lầm hoặc tổn thương trong quá khứ.
Example Sentences
“She holds no grudges against anyone.”
Cô ấy không oán giận ai cả.
“It's unhealthy to carry old grudges.”
Mang những oán giận cũ kỹ là không lành mạnh.
“Their long-standing grudges prevented reconciliation.”
Sự oán giận dai dẳng của họ đã ngăn cản sự hòa giải.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
noungrudge
adjectivegrudging
adverbgrudgingly